"tiffs" in Vietnamese
Definition
Tranh cãi nhẹ nhàng hoặc bất đồng nhỏ giữa những người thân thiết, không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi tranh cãi nhẹ, ngắn và không nghiêm trọng, thường giữa người thân hoặc bạn bè. Không dùng cho mâu thuẫn lớn.
Examples
The sisters had a few tiffs but were soon friends again.
Hai chị em gái đã có vài **tranh cãi nhẹ nhàng** nhưng nhanh chóng làm bạn lại.
Couples sometimes have tiffs over little things.
Các cặp đôi đôi khi **cãi vã nhỏ** về những chuyện nhỏ nhặt.
After their tiffs, they always made up.
Sau những **cãi vã nhỏ**, họ luôn làm hòa với nhau.
Don’t worry, those tiffs never last long with us.
Đừng lo, những **cãi vã nhỏ** đó của chúng tôi không bao giờ kéo dài lâu.
We have our tiffs, but that’s just part of being close friends.
Chúng tôi cũng có những **tranh cãi nhẹ nhàng** nhưng đó chỉ là một phần của tình bạn gắn bó.
They laughed about their old tiffs at the reunion.
Họ đã cười về những **cãi vã nhỏ** cũ tại buổi họp mặt.