Type any word!

"thumbing" in Vietnamese

lướt (bằng ngón cái)

Definition

Sử dụng ngón cái để nhanh chóng lật các trang sách hoặc cuộn nội dung trên điện thoại hay máy tính bảng.

Usage Notes (Vietnamese)

'thumbing through' dùng để chỉ việc tìm kiếm nhanh bằng việc lật trang sách hoặc cuộn nội dung bằng ngón cái. Không dùng cho 'nhắn tin bằng ngón cái'.

Examples

She is thumbing through her favorite magazine.

Cô ấy đang **lướt** tạp chí yêu thích của mình.

He spent the morning thumbing through old letters.

Anh ấy đã dành cả buổi sáng **lướt** qua những bức thư cũ.

The boy is thumbing through his phone looking for music.

Cậu bé đang **lướt** điện thoại để tìm nhạc.

I caught him thumbing through my notes when I walked in.

Tôi bắt gặp anh ấy đang **lướt** qua ghi chú của mình khi tôi bước vào.

After thumbing through a hundred photos, she finally found the one she wanted.

Sau khi **lướt** qua cả trăm tấm ảnh, cô ấy cuối cùng cũng tìm được tấm mình muốn.

He spent all night thumbing through social media feeds.

Anh ấy đã **lướt** mạng xã hội suốt đêm.