Type any word!

"throw up" in Vietnamese

nônói

Definition

Đẩy thức ăn hoặc nước uống từ dạ dày ra ngoài bằng miệng; thường xảy ra khi bị ốm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thông thường, dùng nhiều khi nói chuyện. Không dùng khi chỉ nôn khan (không có dịch hay thức ăn ra ngoài). 'nôn' hoặc 'ói' thân mật hơn 'mửa'.

Examples

I feel sick and might throw up.

Tôi cảm thấy khó chịu và có thể sẽ **nôn**.

The baby threw up on the bed.

Em bé đã **nôn** trên giường.

He started to throw up after eating bad food.

Anh ấy bắt đầu **nôn** sau khi ăn đồ ăn hỏng.

Just looking at that ride is enough to make me want to throw up.

Chỉ cần nhìn chiếc tàu lượn đó cũng đủ làm tôi muốn **nôn**.

He had to run out of the meeting to throw up.

Anh ấy phải chạy ra khỏi cuộc họp để **nôn**.

Sometimes, nerves before a big test can make people throw up.

Đôi khi, lo lắng trước khi thi lớn có thể khiến người ta **nôn**.