"throw of the dice" in Vietnamese
Definition
Một tình huống hoàn toàn phụ thuộc vào may mắn, giống như kết quả không chắc chắn khi ném xúc xắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ẩn dụ để mô tả điều không thể đoán trước, không dùng trong trò chơi xúc xắc thật. Phổ biến trong tin tức hoặc quyết định dựa vào may rủi.
Examples
Getting this job was a throw of the dice.
Có được công việc này là một **cú ném xúc xắc**.
The outcome of the match was a throw of the dice.
Kết quả trận đấu là một **cú ném xúc xắc**.
Life is sometimes just a throw of the dice.
Cuộc đời đôi khi chỉ là một **cú ném xúc xắc**.
We did everything we could, but in the end, it was all just a throw of the dice.
Chúng tôi đã làm hết sức, nhưng cuối cùng tất cả chỉ là một **cú ném xúc xắc**.
Whether it works or not is a throw of the dice at this point.
Nó có hoạt động không bây giờ chỉ là một **cú ném xúc xắc**.
Sometimes, opening your own business is a real throw of the dice.
Đôi khi, tự mở kinh doanh thực sự là một **cú ném xúc xắc**.