Type any word!

"throw a spanner in the works" in Vietnamese

phá vỡ kế hoạchgây cản trở

Definition

Khi một vấn đề bất ngờ xảy ra làm gián đoạn hoặc phá hỏng kế hoạch ban đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi muốn diễn đạt một sự cố bất ngờ khiến kế hoạch không trôi chảy.

Examples

The rain threw a spanner in the works for our picnic.

Trời mưa đã **phá vỡ kế hoạch** buổi dã ngoại của chúng tôi.

If he cancels, it will throw a spanner in the works for the whole team.

Nếu anh ấy hủy, điều đó sẽ **gây cản trở** cho cả đội.

A last-minute problem threw a spanner in the works of our project.

Một vấn đề phút chót đã **phá vỡ kế hoạch** dự án của chúng tôi.

We were almost done until computer issues threw a spanner in the works.

Chúng tôi gần hoàn thành thì lỗi máy tính **phá vỡ kế hoạch**.

Unexpected costs threw a spanner in the works for our vacation plans.

Chi phí bất ngờ đã **phá vỡ kế hoạch** nghỉ lễ của chúng tôi.

Everything was going smoothly until bad weather threw a spanner in the works.

Mọi thứ đang suôn sẻ thì thời tiết xấu **gây cản trở**.