"throw a rope" in Vietnamese
Definition
Ném một sợi dây ra xa bằng tay để ai đó hoặc vật gì đó có thể nắm lấy hoặc sử dụng, thường gặp trong cứu hộ hoặc leo núi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng theo nghĩa đen trong bối cảnh cứu hộ, chèo thuyền hoặc leo núi. Có thể dùng với 'cho' ('ném dây cho ai'). Không dùng nghĩa bóng để chỉ giúp đỡ.
Examples
Please throw a rope to me so I can climb up.
Làm ơn, **ném một sợi dây thừng** cho tôi để tôi có thể trèo lên.
He needs to throw a rope across to the other boat.
Anh ấy cần **ném một sợi dây thừng** sang chiếc thuyền kia.
The firefighters threw a rope to rescue the cat from the tree.
Những người lính cứu hỏa đã **ném một sợi dây thừng** để cứu con mèo trên cây.
Can you throw a rope over that branch for me?
Cậu có thể **ném một sợi dây thừng** qua cành cây đó giúp mình không?
Just throw a rope if you ever need help getting out.
Chỉ cần **ném một sợi dây thừng** nếu bạn cần giúp ra ngoài.
He managed to throw a rope just in time to save his friend from falling.
Anh ấy đã kịp thời **ném một sợi dây thừng** để cứu bạn khỏi ngã.