Type any word!

"thoughtlessness" in Vietnamese

sự vô tâmsự thiếu suy nghĩ

Definition

Hành động hoặc lời nói mà không cân nhắc đến người khác hoặc hậu quả; dễ làm người khác tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, nhấn mạnh hành vi vô tâm làm ảnh hưởng xấu đến người khác. Khác với 'carelessness', không chỉ là cẩu thả mà là thiếu quan tâm.

Examples

His thoughtlessness caused problems at work.

**Sự vô tâm** của anh ấy đã gây ra rắc rối ở nơi làm việc.

Thoughtlessness can hurt people's feelings.

**Sự vô tâm** có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.

We should try to avoid thoughtlessness.

Chúng ta nên cố gắng tránh **sự thiếu suy nghĩ**.

An act of thoughtlessness can damage a friendship forever.

Một hành động **vô tâm** có thể phá vỡ tình bạn mãi mãi.

She apologized for her thoughtlessness after seeing how upset he was.

Cô ấy đã xin lỗi vì **sự vô tâm** của mình sau khi thấy anh ấy buồn đến mức nào.

Sometimes, thoughtlessness is worse than an honest mistake.

Đôi khi, **sự thiếu suy nghĩ** còn tệ hơn cả một sai lầm thành thật.