"think before doing" in Vietnamese
Definition
Cân nhắc kỹ hậu quả hoặc kết quả có thể xảy ra trước khi thực hiện hành động. Điều này giúp tránh mắc sai lầm hoặc hối hận.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này thường dùng để khuyên nhủ hoặc cảnh báo ai đó. Có thể thay đổi nội dung sau 'nghĩ trước khi...' tùy ngữ cảnh.
Examples
Always think before doing something important.
Luôn **nghĩ trước khi làm** điều gì đó quan trọng.
You should think before doing something dangerous.
Bạn nên **nghĩ trước khi làm** điều gì đó nguy hiểm.
He learned to think before doing after making mistakes.
Anh ấy đã học được cách **nghĩ trước khi làm** sau khi mắc lỗi.
If you think before doing, you'll probably avoid a lot of trouble.
Nếu bạn **nghĩ trước khi làm**, có lẽ bạn sẽ tránh được rất nhiều rắc rối.
I wish I had remembered to think before doing last time.
Ước gì lần trước tôi nhớ **nghĩ trước khi làm**.
It only takes a moment to think before doing—it could save you a lot of regret.
Chỉ mất một chút thời gian để **nghĩ trước khi làm**—nó có thể giúp bạn tránh nhiều hối tiếc.