Type any word!

"thin out" in Vietnamese

làm thưa bớtlàm giảm bớt

Definition

Làm cho thứ gì đó bớt dày, bớt đông hoặc thưa hơn bằng cách bỏ bớt một phần đi. Thường dùng cho người, cây cối, tóc hoặc đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong làm vườn ('thin out seedlings'), đám đông ('the crowd thinned out') hoặc làm tóc ('thin out my hair'). Nghĩa là bỏ chọn lọc bớt đi. Đừng dùng cho chất lỏng (dùng 'dilute').

Examples

You should thin out the carrots so they grow better.

Bạn nên **làm thưa bớt** cà rốt để chúng phát triển tốt hơn.

The crowd began to thin out after the concert ended.

Đám đông bắt đầu **thưa dần** sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

Can you thin out my hair a little?

Bạn có thể **tỉa mỏng** tóc tôi một chút không?

Traffic finally started to thin out around midnight.

Gần nửa đêm, giao thông mới bắt đầu **thưa dần**.

You'll need to thin out those files; there are way too many.

Bạn nên **giảm bớt** số tệp đó lại; nhiều quá rồi.

After a few minutes, the line for coffee started to thin out.

Sau vài phút, hàng chờ mua cà phê bắt đầu **thưa dần**.