"thicken" in Vietnamese
Definition
Làm cho một chất trở nên đặc hơn, hoặc bản thân nó trở nên đặc hơn, thường gặp trong nấu ăn hoặc nói về chất lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nấu ăn (như 'thicken a soup'), hoặc mô tả độ đặc của tóc, sương mù. Thành ngữ 'thicken the plot' nghĩa là làm câu chuyện trở nên phức tạp hơn.
Examples
Stir the soup to thicken it.
Khuấy súp để **làm đặc** nó.
The sauce will thicken as it cools.
Nước sốt sẽ **đặc lại** khi nguội.
Add flour to help thicken the gravy.
Thêm bột mì để **làm đặc** nước sốt.
The fog began to thicken after sunset.
Sau hoàng hôn, sương mù bắt đầu **dày đặc hơn**.
If you cook it too long, the stew will thicken too much.
Nếu nấu quá lâu, món hầm sẽ **đặc quá mức**.
The plot really starts to thicken in the second season.
Cốt truyện thực sự bắt đầu **phức tạp hơn** ở mùa hai.