Type any word!

"theirselves" in Vietnamese

chính họ

Definition

'theirselves' là từ không chuẩn, thường dùng thay cho 'themselves' để nói về chính họ (một nhóm người) trong một số vùng nói tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'theirselves' thường chỉ gặp trong tiếng Anh nói vùng, không nên dùng trong viết hoặc hoàn cảnh trang trọng; hãy dùng 'themselves'.

Examples

They did it by theirselves.

Họ đã tự mình làm điều đó (**chính họ**).

The kids cleaned up by theirselves.

Bọn trẻ tự dọn dẹp (**chính họ**).

They cannot do it by theirselves.

Họ không thể tự làm được (**chính họ**).

Some people say theirselves instead of 'themselves', but it's not correct in standard English.

Một số người nói **chính họ** thay vì 'themselves', nhưng điều này không đúng trong tiếng Anh chuẩn.

I often heard my grandparents use theirselves when I was a child.

Hồi nhỏ tôi thường nghe ông bà nói **chính họ**.

You might hear theirselves in some English accents, but it's better to stick with 'themselves'.

Bạn có thể nghe thấy **chính họ** trong một số giọng Anh, nhưng nên dùng 'themselves'.