Type any word!

"the inside track" in Vietnamese

lợi thế bên trongthông tin nội bộ

Definition

Là lợi thế đặc biệt mà ai đó có được nhờ thông tin nội bộ hoặc mối quan hệ, giúp họ có cơ hội thành công cao hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường không trang trọng như công việc, kinh doanh, thể thao hoặc tình huống cạnh tranh. 'Có inside track' nghĩa là có quyền truy cập riêng hoặc thông tin mật; không chỉ là người dẫn đầu đơn thuần.

Examples

He has the inside track on the best job opportunities.

Anh ấy có **lợi thế bên trong** về các cơ hội việc làm tốt nhất.

Her uncle works in the company, so she got the inside track for the interview.

Chú của cô ấy làm ở công ty nên cô ấy có **lợi thế bên trong** cho buổi phỏng vấn.

If you want to win, you need the inside track.

Nếu muốn thắng, bạn cần **lợi thế bên trong**.

Thanks to his connections, Mark had the inside track and got promoted before anyone else.

Nhờ các mối quan hệ, Mark có **lợi thế bên trong** và được thăng chức trước mọi người.

Rumor has it Sarah’s got the inside track on the new project details.

Nghe đồn Sarah có **thông tin nội bộ** về chi tiết dự án mới.

I need someone with the inside track if I want to break into this industry.

Nếu tôi muốn vào ngành này, tôi cần ai đó có **lợi thế bên trong**.