Type any word!

"the game is up" in Vietnamese

bị lộ rồimọi việc đã bại lộ

Definition

Cụm từ này dùng khi một bí mật hay mưu mẹo của ai đó đã bị phát hiện và không thể tiếp tục che giấu hay lừa dối nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện, phim hoặc tình huống kịch tính khi sự thật bị bại lộ, không dùng cho trò chơi thực tế.

Examples

Now that they found the hidden money, the game is up.

Giờ họ đã tìm thấy số tiền giấu đi, **mọi việc đã bại lộ**.

He tried to lie, but soon realized the game is up.

Anh ta cố gắng nói dối nhưng nhanh chóng nhận ra **mọi việc đã bại lộ**.

When the police arrived, the game is up for the thieves.

Khi cảnh sát đến, **mọi việc đã bại lộ** với những tên trộm.

We tried to keep it a secret, but I guess the game is up now.

Chúng tôi đã cố giữ bí mật nhưng có lẽ **mọi việc đã bại lộ** rồi.

You can drop the act—the game is up and everyone knows the truth.

Đừng giả vờ nữa — **mọi việc đã bại lộ**, ai cũng biết sự thật rồi.

As soon as they saw the evidence, we knew the game is up for good.

Ngay khi họ thấy bằng chứng, chúng tôi biết chắc **mọi việc đã bại lộ** hoàn toàn.