Type any word!

"thawing" in Vietnamese

rã đôngtan chảy

Definition

Khi một vật đông lạnh trở nên mềm hoặc chuyển sang dạng lỏng nhờ được làm ấm lên. Thường dùng cho đồ ăn, băng hoặc tuyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rã đông' thường dùng khi chuẩn bị thức ăn từ tủ đông, cũng có thể nói về băng, tuyết tan hoặc đất sau đông. 'Thaw out' còn ám chỉ cảm giác ấm dần lại sau lạnh.

Examples

The chicken is thawing on the kitchen counter.

Thịt gà đang **rã đông** trên bàn bếp.

After thawing, the ice became water.

Sau khi **rã đông**, đá đã chuyển thành nước.

The ground is slowly thawing after winter.

Đất đang **tan dần** sau mùa đông.

I forgot to start thawing the beef for dinner.

Tôi quên bắt đầu **rã đông** thịt bò cho bữa tối.

Nothing beats thawing out in front of the fireplace after a cold walk.

Không gì tuyệt bằng được **sưởi ấm** trước lò sưởi sau khi đi bộ ngoài trời rét.

Rapid thawing can sometimes change the taste of frozen food.

**Rã đông** nhanh có thể làm thay đổi vị của thực phẩm đông lạnh.