"that brings me to the point" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này được dùng khi bạn muốn chuyển từ giải thích hoặc trò chuyện sang ý chính hoặc vấn đề quan trọng cần nói đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bài thuyết trình hoặc thảo luận trang trọng. Dùng để chuyển chủ đề một cách mượt mà sang ý chính. Không dùng trong trò chuyện bình thường.
Examples
That brings me to the point: we need to finish this project by Friday.
**Điều đó đưa tôi đến điểm chính**: chúng ta cần hoàn thành dự án này trước thứ Sáu.
I explained the rules, and that brings me to the point you must remember.
Tôi đã giải thích các quy tắc, và **đó là ý tôi muốn nói** mà bạn cần nhớ.
That brings me to the point: we have to work together.
**Điều đó đưa tôi đến điểm chính**: chúng ta phải hợp tác với nhau.
So we’ve discussed the background, and that brings me to the point I want to make today.
Chúng ta đã nói về bối cảnh, và **đó là ý tôi muốn nói** hôm nay.
After reviewing last quarter’s results, that brings me to the point about what we should change next.
Sau khi xem xét kết quả quý trước, **điều đó đưa tôi đến điểm chính** về việc chúng ta nên thay đổi điều gì tiếp theo.
You’ve all worked hard, and that brings me to the point: your dedication really matters.
Mọi người đã làm việc chăm chỉ, và **đó là ý tôi muốn nói**: sự cống hiến của các bạn rất quan trọng.