Type any word!

"thank you for having us" in Vietnamese

Cảm ơn vì đã tiếp đón chúng tôi

Definition

Cụm từ lịch sự dùng để cảm ơn chủ nhà khi bạn được mời tới nhà hoặc tham dự một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi kết thúc buổi gặp, bữa ăn hoặc sự kiện; mang tính lịch sự và trang trọng. Nên nói cuối buổi, có thể kết hợp với lời khen.

Examples

Thank you for having us at your house tonight.

**Cảm ơn vì đã tiếp đón chúng tôi** tại nhà bạn tối nay.

Before we leave, I wanted to say, thank you for having us.

Trước khi rời đi, tôi muốn nói, **cảm ơn vì đã tiếp đón chúng tôi**.

It was a lovely evening. Thank you for having us.

Đó là một buổi tối tuyệt vời. **Cảm ơn vì đã tiếp đón chúng tôi**.

Thank you for having us—we had such a great time!

**Cảm ơn vì đã tiếp đón chúng tôi**—chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời!

Dinner was delicious. Thank you for having us.

Bữa tối rất ngon. **Cảm ơn vì đã tiếp đón chúng tôi**.

We really appreciate your hospitality—thank you for having us.

Chúng tôi thật sự biết ơn sự hiếu khách của bạn—**cảm ơn vì đã tiếp đón chúng tôi**.