Type any word!

"thank goodness" in Vietnamese

may quácảm ơn trời

Definition

Đây là cách nói thân mật diễn tả cảm giác nhẹ nhõm hoặc vui mừng khi mọi việc đã diễn ra tốt đẹp hoặc không có chuyện xấu xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại hoặc viết thân mật; không phù hợp cho văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'ơn trời', 'may quá'.

Examples

Thank goodness you found your keys.

**May quá**, bạn đã tìm thấy chìa khóa rồi.

Thank goodness it's not raining today.

**May quá**, hôm nay không mưa.

Thank goodness the test was easy.

**May quá**, bài kiểm tra dễ.

I missed my train, but thank goodness there was another one right after.

Tôi lỡ chuyến tàu, nhưng **may quá** có chuyến khác ngay sau đó.

Thank goodness you reminded me—I almost forgot her birthday!

**May quá** bạn nhắc mình—suýt nữa thì mình quên sinh nhật cô ấy!

I'm running late, but thank goodness the meeting hasn't started yet.

Tôi đến muộn, nhưng **may quá** cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.