"thank goodness" in Indonesian
Definition
Đây là cụm từ thân mật dùng khi bạn cảm thấy nhẹ nhõm hoặc vui mừng vì tránh được điều xấu, hoặc có kết quả tốt.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng trong giao tiếp thường ngày; không sử dụng trong văn bản trang trọng. Có thể thay bằng 'may quá', 'ơn trời'.
Examples
Thank goodness you found your keys.
**May quá**, bạn tìm được chìa khóa rồi.
Thank goodness it's not raining today.
**May quá**, hôm nay không mưa.
Thank goodness the test was easy.
**May quá**, bài kiểm tra dễ.
I missed my train, but thank goodness there was another one right after.
Tôi lỡ chuyến tàu, nhưng **may quá** có chuyến khác ngay sau đó.
Thank goodness you reminded me—I almost forgot her birthday!
**May quá** bạn nhắc mình—suýt nữa thì mình quên sinh nhật cô ấy!
I'm running late, but thank goodness the meeting hasn't started yet.
Mình đến muộn, nhưng **may quá** cuộc họp chưa bắt đầu.