"tenacity" in Vietnamese
Definition
Luôn quyết tâm cố gắng và không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi như 'thể hiện sự kiên trì', 'ngưỡng mộ sự bền bỉ'. Không dùng cho sự bướng bỉnh tiêu cực.
Examples
Her tenacity helped her finish the project on time.
**Sự kiên trì** của cô ấy đã giúp cô hoàn thành dự án đúng hạn.
We admire his tenacity in learning English.
Chúng tôi ngưỡng mộ **sự bền bỉ** của anh ấy trong việc học tiếng Anh.
Tenacity is important for success in life.
**Sự kiên trì** rất quan trọng để thành công trong cuộc sống.
It was her tenacity that got her through the tough times.
Chính **sự bền bỉ** đã giúp cô ấy vượt qua thời gian khó khăn.
People with tenacity often achieve their dreams, even when others doubt them.
Người có **sự kiên trì** thường đạt được ước mơ của mình, ngay cả khi người khác nghi ngờ.
I’m always impressed by the tenacity athletes show during competitions.
Tôi luôn ấn tượng bởi **sự bền bỉ** mà các vận động viên thể hiện trong các cuộc thi.