Type any word!

"techs" in Vietnamese

kỹ thuật viên

Definition

Từ này chỉ những người làm việc liên quan đến kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ thông tin hoặc sửa chữa, như các kỹ thuật viên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘kỹ thuật viên’ dùng trong văn nói, môi trường làm việc không trang trọng. Khi viết chính thức nên dùng từ đầy đủ như ‘kỹ thuật viên’ hoặc ‘chuyên gia kỹ thuật’.

Examples

The techs fixed my computer yesterday.

Hôm qua **kỹ thuật viên** đã sửa máy tính cho tôi.

We call the IT techs if there's a problem.

Nếu có vấn đề, chúng tôi gọi **kỹ thuật viên** IT.

The hospital has a team of medical techs.

Bệnh viện có một đội ngũ **kỹ thuật viên** y tế.

The techs really saved the day when the system crashed.

Khi hệ thống gặp sự cố, **kỹ thuật viên** thực sự đã cứu nguy.

Most of the techs here know each other from past jobs.

Hầu hết **kỹ thuật viên** ở đây đều quen nhau từ các công việc trước đó.

If you ever need help with gadgets, the techs are your best friends.

Nếu bạn cần giúp về thiết bị, **kỹ thuật viên** là người bạn tốt nhất.