"tarred" in Vietnamese
Definition
Được che phủ hoặc bôi lên bằng nhựa đường, một chất đen và dính thường dùng để lát đường hoặc chống thấm nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'đường được tráng nhựa đường', 'mái nhà được phủ hắc ín' thường dùng trong xây dựng hay kỹ thuật. Đôi khi dùng trong văn nói ẩn dụ ('tarred with the same brush') để nói về đánh giá tiêu cực chung.
Examples
The workers tarred the road yesterday.
Công nhân đã **tráng nhựa đường** cho con đường hôm qua.
Her boots were tarred after she walked on the new street.
Giày ủng của cô ấy đã bị **dính nhựa đường** sau khi đi trên con phố mới.
The tarred roof keeps water out.
Mái nhà **tráng nhựa đường** ngăn nước thấm vào.
Be careful—your hands will get tarred if you touch that.
Cẩn thận—tay bạn sẽ bị **dính nhựa đường** nếu chạm vào đó.
The whole street smelled like fresh tarred pavement.
Cả con phố đều nồng mùi nhựa đường **vừa được phủ**.
After the truck broke down, its wheels were completely tarred.
Sau khi xe tải hỏng, bánh xe của nó bị **dính đầy nhựa đường**.