Type any word!

"taper off" in Vietnamese

giảm dầnyếu dần

Definition

Một thứ gì đó giảm hoặc yếu đi một cách từ từ theo thời gian. Thường dùng với cảm giác, hoạt động hoặc số lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng trong nói chuyện và viết hằng ngày khi thứ gì đó giảm dần. Hay đi với cụm chỉ thời gian như 'taper off vào cuối tuần'.

Examples

The rain will taper off later this afternoon.

Mưa sẽ **giảm dần** vào chiều nay.

The doctor told me to taper off the medicine slowly.

Bác sĩ bảo tôi phải **giảm dần** thuốc.

Attendance at the meetings began to taper off after summer.

Sau mùa hè, số người tham dự các buổi họp bắt đầu **giảm dần**.

After a while, my headache finally started to taper off.

Một lúc sau, cuối cùng cơn đau đầu của tôi cũng bắt đầu **giảm dần**.

Interest in the project seemed to taper off once the holidays hit.

Khi đến kỳ nghỉ, sự quan tâm đến dự án **giảm dần**.

If you stop smoking, your cough should taper off on its own.

Nếu bạn bỏ thuốc lá, cơn ho sẽ **giảm dần** theo tự nhiên.