"tanking" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một điều gì đó đang rơi vào tình trạng tệ hại hoặc bị thất bại, hoặc cố tình thua cuộc, thường dùng trong kinh doanh, thể thao hoặc trò chơi. Cũng dùng khi một chỉ số nào đó tụt dốc rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là ngôn ngữ nói, thường dùng cho kinh doanh, thể thao, chứng khoán hoặc game trực tuyến. Không dùng cho thi rớt cá nhân.
Examples
The company's profits are tanking this year.
Lợi nhuận của công ty năm nay đang **tụt dốc**.
The team is tanking to get a better draft pick.
Đội đang **cố ý thua** để lấy lượt chọn tốt hơn.
Our sales numbers are tanking fast.
Số liệu bán hàng của chúng ta đang **tụt dốc** rất nhanh.
Why are the ratings tanking after last week’s episode?
Tại sao lượng xem lại đang **tụt dốc** sau tập tuần trước?
He started tanking on purpose halfway through the game.
Anh ấy bắt đầu **cố ý thua** từ giữa trận.
Crypto markets are tanking again—better check your investments.
Thị trường Crypto lại đang **tụt dốc**—hãy kiểm tra đầu tư của bạn đi.