"talons" in Vietnamese
Definition
Móng vuốt sắc nhọn và cong của các loài chim săn mồi như đại bàng, diều hâu dùng để bắt và giữ mồi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vuốt’ ở đây chỉ dùng cho các loài chim săn mồi; những loài chim hoặc động vật thông thường thì dùng từ khác. Hay gặp trong cụm như 'vuốt sắc', 'vồ bằng vuốt', và thường xuất hiện trong bối cảnh động vật hoặc truyện giả tưởng.
Examples
The eagle caught the rabbit with its talons.
Đại bàng đã bắt con thỏ bằng **vuốt** của nó.
Owls have strong talons for hunting at night.
Cú có **vuốt** khỏe để săn mồi ban đêm.
A hawk uses its talons to grab food.
Chim ưng dùng **vuốt** để bắt mồi.
The hawk’s talons left deep marks on the tree branch.
**Vuốt** của chim ưng để lại vết sâu trên cành cây.
Young eagles learn to sharpen their talons before they hunt.
Đại bàng non học cách mài sắc **vuốt** trước khi săn mồi.
In stories, dragons are often described as having huge, sharp talons.
Trong truyện, rồng thường được miêu tả có **vuốt** lớn và sắc nhọn.