"talk through your hat" in Vietnamese
Definition
Nói như thể bạn biết về một chủ đề, nhưng thực ra bạn không biết nhiều hoặc chỉ nói bừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này thân mật và có ý chê bai nhẹ, dùng khi ai đó nói chắc chắn về điều họ không hiểu rõ. Không dùng để khen.
Examples
Don't talk through your hat if you don't know the facts.
Đừng **nói bừa** nếu bạn không biết sự thật.
He always talks through his hat when it comes to science.
Anh ấy luôn **nói không biết** khi nói về khoa học.
Are you sure, or are you just talking through your hat?
Bạn chắc không, hay chỉ đang **nói bừa** thôi?
I think you're talking through your hat—that's not how computers work at all.
Tớ nghĩ bạn **nói không biết**—máy tính không hoạt động như vậy đâu.
She loves to sound clever, but half the time she's talking through her hat.
Cô ấy thích tỏ ra thông minh nhưng phân nửa thời gian lại **nói không biết**.
You could tell he was talking through his hat by the way he avoided detailed questions.
Có thể thấy anh ta đang **nói bừa** qua cách tránh các câu hỏi chi tiết.