Type any word!

"takes two to tango" in Vietnamese

cần hai ngườiphải có hai bên

Definition

Một số tình huống cần cả hai người cùng tham gia hoặc cùng chịu trách nhiệm, chứ không chỉ một bên. Thường dùng khi cả hai đều có phần trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính khẩu ngữ, dùng khi cả hai cùng chịu trách nhiệm; không áp dụng cho hành động của một người.

Examples

It takes two to tango to solve this problem.

Muốn giải quyết vấn đề này thì **cần hai người**.

The argument wasn't just her fault; it takes two to tango.

Tranh cãi không chỉ do cô ấy; **cần hai người**.

Marriage works only if both try; it takes two to tango.

Hôn nhân chỉ bền khi cả hai cùng cố gắng; **cần hai người**.

You can't blame him alone—it takes two to tango.

Bạn không thể chỉ đổ lỗi cho anh ấy—**cần hai người**.

Both companies were involved in the deal—it takes two to tango.

Cả hai công ty đều tham gia vào thương vụ này—**cần hai người**.

If you're still arguing, remember it takes two to tango.

Nếu bạn vẫn còn tranh cãi, hãy nhớ **cần hai người**.