Type any word!

"take your pulse" in Vietnamese

đo mạchbắt mạch

Definition

Kiểm tra hoặc đo nhịp tim của bạn bằng cách cảm nhận cổ tay hoặc cổ. Thường dùng để biết tim đập nhanh hay chậm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kiểm tra sức khỏe. Cụm 'let me take your pulse' dùng khi muốn đo mạch cho ai đó.

Examples

The nurse will take your pulse now.

Y tá sẽ **đo mạch** cho bạn bây giờ.

Can you take your pulse by yourself?

Bạn có thể tự **đo mạch** cho mình không?

Doctors often take your pulse during a checkup.

Các bác sĩ thường **đo mạch** khi khám sức khỏe.

If you feel dizzy, try to take your pulse and see if it's fast.

Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, hãy thử **đo mạch** xem có nhanh không.

Let me take your pulse before you get up.

Để tôi **đo mạch** cho bạn trước khi bạn đứng lên.

She learned how to take her pulse after exercising.

Cô ấy đã học cách **đo mạch** sau khi tập thể dục.