"take your life" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một người tự kết thúc cuộc sống của mình một cách chủ động; thường dùng trong các tình huống nghiêm túc, nhạy cảm về chủ đề tự tử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói về chủ đề rất nghiêm trọng, đặc biệt là sức khoẻ tâm thần, báo chí, hoặc cần sự tế nhị. Không sử dụng trong giao tiếp bình thường.
Examples
He felt so sad that he wanted to take his life.
Anh ấy buồn đến mức muốn **tự kết liễu đời mình**.
If you ever feel like you want to take your life, talk to someone you trust.
Nếu bạn từng cảm thấy muốn **tự tử**, hãy tâm sự với người mà bạn tin tưởng.
The article discussed why some people take their life.
Bài viết đã bàn về lý do một số người **tự kết liễu đời mình**.
It surprised everyone to learn he tried to take his life after losing his job.
Mọi người bất ngờ khi biết anh ấy đã cố **tự tử** sau khi mất việc.
Sometimes, people hide their pain and you never know they want to take their life.
Đôi khi, người ta che giấu nỗi đau và bạn không thể biết họ muốn **tự tử**.
After therapy, she no longer wanted to take her life and started feeling hope again.
Sau liệu pháp, cô ấy không còn muốn **tự tử** nữa và bắt đầu cảm nhận lại hy vọng.