"take up with" in Indonesian
Definition
Bắt đầu qua lại hoặc chơi thân với ai đó mà người khác không đồng ý hoặc người có tiếng xấu.
Usage Notes (Indonesian)
Không chính thức, hay dùng khi ai đó kết thân với người bị nhìn nhận không tốt. Chủ yếu theo sau là tên người/nhóm. Không dùng thay 'take up' (bắt đầu sở thích).
Examples
He started to take up with some new friends at school.
Anh ấy bắt đầu **giao du** với một số bạn mới ở trường.
My parents don't want me to take up with that group.
Bố mẹ tôi không muốn tôi **giao du** với nhóm đó.
She took up with her neighbor after her move.
Cô ấy đã **giao du** với người hàng xóm sau khi chuyển đến.
Ever since college, he's taken up with some people I don't trust at all.
Từ hồi đại học, anh ấy **kết giao** với vài người tôi không hề tin tưởng.
I heard she took up with her old boyfriend again.
Nghe nói cô ấy lại **giao du** với bạn trai cũ.
Why would you take up with someone like him after everything that's happened?
Tại sao bạn lại **giao du** với người như anh ta sau tất cả mọi chuyện?