Type any word!

"take to task" in Vietnamese

phê bình nghiêm khắckhiển trách nghiêm khắc

Definition

Chỉ trích hoặc khiển trách ai đó một cách nghiêm khắc vì lỗi lầm hay hành vi xấu. Thường dùng khi người có quyền nhắc nhở người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ này mang tính trang trọng, thường dùng khi người cấp trên phê bình cấp dưới. Chỉ dùng cho phê bình bằng lời, không liên quan đến hình phạt thể xác.

Examples

The teacher took him to task for not finishing his homework.

Giáo viên đã **phê bình nghiêm khắc cậu ấy** vì không làm bài tập về nhà.

My boss took me to task for being late.

Sếp của tôi đã **phê bình nghiêm khắc tôi** vì đi trễ.

She was taken to task by her parents for lying.

Cô ấy **bị cha mẹ khiển trách nghiêm khắc** vì nói dối.

He really took me to task over that mistake in the report.

Anh ấy thực sự **phê bình nghiêm khắc tôi** về lỗi trong bản báo cáo đó.

The coach took the whole team to task after our loss.

Huấn luyện viên đã **khiển trách nghiêm khắc cả đội** sau trận thua.

Reporters took the politician to task for not answering their questions.

Phóng viên **phê bình nghiêm khắc chính trị gia** vì ông ấy không trả lời các câu hỏi.