Type any word!

"take to heart" in Vietnamese

để bụngđể trong lòng

Definition

Một việc gì đó (nhất là lời khuyên hoặc lời phê bình) được suy nghĩ rất nghiêm túc hoặc để ảnh hưởng đến cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó quá để ý đến lời nhận xét, phê bình. 'Đừng để bụng' nghĩa là đừng buồn hay trang trọng hóa mọi chuyện.

Examples

She always takes criticism to heart.

Cô ấy luôn **để bụng** lời chỉ trích.

Try not to take what he said to heart.

Cố gắng đừng **để trong lòng** những gì anh ấy nói.

You shouldn't take small mistakes to heart.

Bạn không nên **để bụng** những sai lầm nhỏ.

He really took my advice to heart and started working harder.

Anh ấy thực sự **đã để tâm** đến lời khuyên của tôi và bắt đầu chăm chỉ hơn.

Don't take it to heart—she didn't mean to hurt you.

Đừng **để bụng**—cô ấy không cố ý làm bạn buồn đâu.

Fans took the team's loss to heart after such a close game.

Sau trận đấu gay cấn như vậy, người hâm mộ **để trong lòng** việc đội bị thua.