Type any word!

"take time out" in Vietnamese

nghỉ ngơidành thời gian nghỉ

Definition

Tạm dừng công việc đang làm để nghỉ ngơi hoặc làm việc khác giúp thư giãn hoặc hồi phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho tình huống nghỉ giữa công việc, học tập hoặc khi căng thẳng. Có thể nói 'take time out to/for/from...' để nói rõ lý do. Không giống danh từ 'timeout' trong thể thao hoặc kỷ luật.

Examples

I need to take time out from studying.

Tôi cần **nghỉ ngơi** sau khi học bài.

It's important to take time out to relax.

Điều quan trọng là phải **nghỉ ngơi** để thư giãn.

She always takes time out for her family.

Cô ấy luôn **nghỉ ngơi** vì gia đình.

Sometimes you just have to take time out and breathe.

Đôi khi bạn chỉ cần **nghỉ ngơi** và hít thở sâu.

He decided to take time out from work after his surgery.

Sau phẫu thuật, anh ấy quyết định **nghỉ ngơi** khỏi công việc.

Why not take time out and do something fun this weekend?

Tại sao không **nghỉ ngơi** và làm điều gì đó vui vào cuối tuần này?