"take time off" in Vietnamese
Definition
Tạm thời không đi làm, đi học hoặc thực hiện trách nhiệm để nghỉ ngơi, du lịch hoặc lý do cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường công việc hoặc trường học; các cụm như 'nghỉ 1 ngày', 'nghỉ phép mấy hôm' phổ biến. Không đồng nghĩa với 'nghỉ việc'.
Examples
I need to take time off to rest.
Tôi cần **nghỉ phép** để nghỉ ngơi.
She wants to take time off next week.
Cô ấy muốn **nghỉ phép** vào tuần sau.
My boss said I can take time off for my family.
Sếp tôi nói tôi có thể **nghỉ phép** vì gia đình.
He decided to take time off after working nonstop for months.
Anh ấy quyết định **nghỉ phép** sau nhiều tháng làm việc liên tục.
I really need to take time off, I’m feeling burned out.
Tôi thật sự cần **nghỉ phép**, tôi đang kiệt sức.
It’s okay to take time off if you’re sick.
Nếu bạn bị ốm, hãy cứ **nghỉ phép**.