Type any word!

"take the heat" in Vietnamese

chịu chỉ tríchchịu áp lực

Definition

Chấp nhận bị chỉ trích hoặc chịu trách nhiệm khi gặp tình huống khó khăn. Thường dùng khi ai đó đối mặt với áp lực lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường khi nói về áp lực công việc hoặc thể thao. Đừng hiểu theo nghĩa đen của 'nhiệt', chỉ liên quan đến áp lực hoặc chỉ trích.

Examples

He had to take the heat when the project failed.

Khi dự án thất bại, anh ấy phải **chịu chỉ trích**.

Not everyone can take the heat in stressful jobs.

Không phải ai cũng có thể **chịu áp lực** trong những công việc căng thẳng.

She will take the heat for the team's mistake.

Cô ấy sẽ **chịu chỉ trích** cho lỗi của nhóm.

If you can't take the heat, maybe this isn't the job for you.

Nếu bạn không thể **chịu áp lực**, có lẽ công việc này không phù hợp với bạn.

When things go wrong, he always steps up to take the heat.

Khi mọi việc trục trặc, anh ấy luôn sẵn sàng **chịu chỉ trích**.

People who can't take the heat usually quit during tough times.

Những người không thể **chịu áp lực** thường nghỉ việc khi gặp khó khăn.