Type any word!

"take root" in Vietnamese

bén rễăn sâu

Definition

Một cây bắt đầu phát triển rễ trong đất, hoặc một ý tưởng hay thói quen trở nên ổn định, phổ biến trong cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cây thực sự hoặc ý tưởng, thói quen phát triển mạnh. Hay dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, ít gặp trong giao tiếp thân mật.

Examples

The tree will take root if you water it every day.

Nếu bạn tưới nước mỗi ngày, cây sẽ **bén rễ**.

It took some time for the idea to take root in the community.

Ý tưởng đó mất một thời gian mới **bén rễ** trong cộng đồng.

After planting, wait for the grass to take root.

Sau khi trồng, hãy chờ cỏ **bén rễ**.

New habits are hard to take root without motivation.

Thói quen mới rất khó **bén rễ** nếu không có động lực.

It took years for jazz music to take root outside the US.

Nhạc jazz phải mất nhiều năm mới **bén rễ** bên ngoài nước Mỹ.

Her generosity quickly took root among her friends, and soon everyone started helping.

Lòng hào phóng của cô ấy nhanh chóng **ăn sâu** vào bạn bè, rồi ai cũng bắt đầu giúp đỡ.