Type any word!

"take refuge in" in Vietnamese

tìm nơi trú ẩntìm sự an ủi

Definition

Khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn, tìm đến nơi an toàn hoặc điều gì đó để cảm thấy an tâm, bảo vệ hoặc che chở cho mình. Có thể là nơi thật hoặc sự an ủi về tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng/trung tính. Có thể dùng để nói về nơi trú ẩn thật hoặc tìm sự an ủi từ hoạt động nào đó (ví dụ: 'take refuge in music'). Không mang nghĩa trực tiếp là 'nhờ giúp đỡ'.

Examples

Many people take refuge in their homes during a storm.

Nhiều người **tìm nơi trú ẩn** tại nhà khi có bão.

She likes to take refuge in books when she's sad.

Khi buồn, cô ấy thích **tìm sự an ủi** trong sách.

The refugees took refuge in a nearby school.

Những người tị nạn đã **tìm nơi trú ẩn** ở một trường học gần đó.

Whenever things get tough, I take refuge in music.

Mỗi khi mọi chuyện khó khăn, tôi lại **tìm sự an ủi** trong âm nhạc.

He would often take refuge in silence instead of arguing.

Thay vì tranh cãi, anh ấy thường **tìm sự an yên** trong im lặng.

After the layoffs, many employees took refuge in each other's support.

Sau khi bị sa thải, nhiều nhân viên **tìm sự an ủi** ở sự ủng hộ của nhau.