Type any word!

"take on a new meaning" in Vietnamese

mang ý nghĩa mớimang một ý nghĩa khác

Definition

Khi một từ, một sự vật hoặc tình huống được hiểu theo một cách khác hoặc có thêm ý nghĩa so với trước đây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau khi một sự việc xảy ra khiến cách hiểu về từ ngữ, biểu tượng hoặc sự việc thay đổi. Phổ biến trong giao tiếp, báo chí và học thuật.

Examples

After the accident, the word 'safe' takes on a new meaning for our family.

Sau tai nạn, từ 'an toàn' đối với gia đình tôi **mang ý nghĩa mới**.

When you become a parent, 'love' takes on a new meaning.

Khi bạn trở thành cha mẹ, từ 'tình yêu' **mang một ý nghĩa khác**.

For many people, the flag has taken on a new meaning.

Với nhiều người, lá cờ **mang ý nghĩa mới**.

Suddenly, all those childhood stories take on a new meaning after you become a parent yourself.

Đột nhiên, tất cả những câu chuyện thời thơ ấu **mang ý nghĩa mới** khi bạn làm cha mẹ.

When you travel to new places, the word 'home' takes on a new meaning.

Khi bạn đi đến những nơi mới, từ 'nhà' **mang ý nghĩa mới**.

After everything that happened last year, the phrase 'take care' really takes on a new meaning now.

Sau tất cả những gì đã xảy ra năm ngoái, câu 'take care' thật sự **mang ý nghĩa mới** bây giờ.