Type any word!

"take no prisoners" in Vietnamese

không khoan nhượngkhông nhân nhượng

Definition

Hành động với quyết tâm hoặc sự cứng rắn tuyệt đối, không tỏ ra khoan dung hay nhượng bộ đối thủ hoặc trở ngại.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ, không dùng cho nghĩa đen. Phổ biến trong kinh doanh, thể thao hoặc chính trị khi nói về cách làm quyết liệt hoặc không khoan nhượng.

Examples

Our coach wants us to take no prisoners in the final match.

Huấn luyện viên của chúng tôi muốn chúng tôi **không khoan nhượng** trong trận chung kết.

She approaches every project and takes no prisoners.

Cô ấy tiếp cận mọi dự án và **không khoan nhượng**.

The new policy takes no prisoners with late payments.

Chính sách mới **không khoan nhượng** với các khoản thanh toán trễ.

When Sarah's on a deadline, she takes no prisoners—everything has to be perfect.

Khi Sarah có thời hạn, cô ấy **không khoan nhượng**—mọi thứ phải hoàn hảo.

His negotiating style is to take no prisoners—he goes for the best deal, no matter what.

Phong cách đàm phán của anh ấy là **không khoan nhượng**—luôn hướng tới thỏa thuận tốt nhất dù chuyện gì xảy ra.

In that game, our team really took no prisoners and won by a huge margin.

Trong trận đó, đội của chúng tôi thật sự **không khoan nhượng** và đã thắng với tỷ số cách biệt.