Type any word!

"take hold of" in Vietnamese

nắm lấynắm chặt

Definition

Cầm hoặc nắm chặt một vật gì đó bằng tay, hoặc bắt đầu kiểm soát về mặt vật lý, cảm xúc, hoặc trừu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này trang trọng hoặc dùng trong văn viết; khi nói hàng ngày thường dùng 'cầm', 'giữ'. Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Examples

Please take hold of the handle before lifting the box.

Vui lòng **nắm lấy** tay cầm trước khi nhấc hộp lên.

He took hold of the ball and ran.

Anh ấy **nắm lấy** quả bóng rồi chạy đi.

Sarah took hold of my arm to help me up.

Sarah **nắm lấy** cánh tay tôi để giúp tôi đứng dậy.

If you want to change your life, you have to take hold of every opportunity.

Nếu muốn thay đổi cuộc sống, bạn phải **nắm lấy** mọi cơ hội.

Fear can take hold of you if you let it.

Nỗi sợ có thể **nắm lấy** bạn nếu bạn cho phép.

Just take hold of the moment and enjoy it; don’t overthink.

Chỉ cần **nắm lấy** khoảnh khắc này và tận hưởng nó; đừng nghĩ quá nhiều.