"take by surprise" in Vietnamese
Definition
Dùng khi ai đó bị một sự kiện hoặc hành động làm bất ngờ, khiến họ không kịp chuẩn bị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở cả văn viết và nói, có cả chủ động và bị động như 'bị bất ngờ.' Phổ biến với tin tức, hành động hoặc sự kiện bất ngờ.
Examples
The loud noise took me by surprise.
Tiếng ồn lớn **làm tôi bất ngờ**.
Her sudden visit took us by surprise.
Chuyến thăm bất ngờ của cô ấy **khiến chúng tôi bị bất ngờ**.
The rainstorm took them by surprise during their walk.
Cơn mưa lớn **làm họ bất ngờ** khi đang đi bộ.
You really took me by surprise with that birthday party.
Bạn thật sự **khiến tôi bất ngờ** với bữa tiệc sinh nhật đó.
The team's early goal took their opponents by surprise.
Bàn thắng sớm của đội đã **khiến đối thủ bất ngờ**.
I was taken by surprise when she knew all the answers.
Tôi đã **bị bất ngờ** khi cô ấy biết hết mọi câu trả lời.