Type any word!

"take aside" in Vietnamese

kéo riêng radẫn sang một bên

Definition

Đưa ai đó ra khỏi nhóm để nói chuyện riêng về điều gì đó quan trọng hoặc tế nhị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, lịch sự, như 'để tôi kéo bạn ra nói riêng'. Mang ý nghĩa nhẹ nhàng, chia sẻ vấn đề quan trọng hoặc lời khuyên riêng tư.

Examples

The teacher took aside a student to talk about his homework.

Cô giáo đã **kéo riêng ra** một học sinh để nói về bài tập về nhà.

Can I take you aside for a minute?

Tôi có thể **kéo bạn ra riêng** một chút được không?

She takes her friend aside to give some advice.

Cô ấy **kéo bạn ra riêng** để đưa lời khuyên.

My boss took me aside after the meeting to talk privately.

Sau cuộc họp, sếp đã **kéo tôi ra riêng** để trao đổi riêng.

If he takes you aside, it usually means he has something important to say.

Nếu anh ấy **kéo bạn ra riêng**, thường là có chuyện quan trọng muốn nói.

She gently took me aside and told me the truth.

Cô ấy nhẹ nhàng **kéo tôi ra riêng** và nói sự thật.