Type any word!

"take aim" in Vietnamese

nhắm mục tiêunhắm

Definition

Chỉ việc hướng vũ khí hoặc vật gì đó về phía mục tiêu một cách cẩn thận; cũng dùng khi tập trung vào một mục đích hoặc mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vũ khí thực tế và cả mục tiêu trừu tượng. 'Take aim at' có thể mang nghĩa chỉ trích trong tin tức, cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

He took aim at the target before shooting.

Anh ấy **nhắm** vào mục tiêu trước khi bắn.

The archer took aim and shot the arrow.

Người bắn cung đã **nhắm** và bắn mũi tên.

Before throwing, she took aim carefully.

Trước khi ném, cô ấy đã **nhắm mục tiêu** cẩn thận.

She paused to take aim at her dreams.

Cô ấy dừng lại để **nhắm** vào ước mơ của mình.

You have to take aim before you make a big decision in life.

Bạn phải **nhắm mục tiêu** trước khi đưa ra một quyết định lớn trong đời.

He took aim at improving his English this year.

Năm nay, anh ấy đã **nhắm** đến việc cải thiện tiếng Anh của mình.