Type any word!

"take a stab at" in Vietnamese

thửthử sức

Definition

Thử làm điều gì đó, nhất là khi bạn không chắc mình sẽ thành công hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, khi khuyến khích người khác thử hoặc thừa nhận mình chưa có kinh nghiệm. Không dùng cho nghĩa đâm thật sự.

Examples

Can I take a stab at this question?

Tôi có thể **thử** trả lời câu hỏi này không?

She decided to take a stab at baking a cake.

Cô ấy quyết định **thử** làm bánh.

Let me take a stab at fixing your computer.

Để tôi **thử** sửa máy tính của bạn nhé.

I've never played chess before, but I'll take a stab at it.

Tôi chưa bao giờ chơi cờ, nhưng tôi sẽ **thử**.

Why don't you take a stab at guessing his age?

Sao bạn không **thử đoán** tuổi anh ấy?

I'm not sure how to solve this, but I'll take a stab at it.

Tôi không chắc giải quyết việc này thế nào, nhưng tôi sẽ **thử**.