Type any word!

"take a dive" in Vietnamese

cố tình thuasụt giảm đột ngột (tài chính, kinh doanh)

Definition

Cố tình thua trong một trận đấu hoặc cuộc thi, hoặc chỉ việc gì đó sụt giảm mạnh, đặc biệt trong bối cảnh tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tài chính. Trong thể thao, mang ý gian lận hoặc không trong sạch. Không dùng cho nghĩa bơi lặn.

Examples

The boxer was paid to take a dive in the third round.

Tay đấm đó đã được trả tiền để **cố tình thua** ở hiệp ba.

The company’s stock took a dive after the bad news.

Cổ phiếu của công ty **sụt giảm đột ngột** sau tin xấu đó.

Some players might take a dive to help their friends win.

Một số cầu thủ có thể **cố tình thua** để giúp bạn mình thắng.

After the scandal, several politicians' reputations took a dive.

Sau vụ bê bối, danh tiếng của một số chính trị gia **sụt giảm mạnh**.

Some people believe teams take a dive to get better draft picks.

Một số người tin rằng các đội bóng **cố tình thua** để được chọn vị trí tốt hơn trong kỳ draft.

Sales really took a dive once the new competitor arrived.

Doanh số thực sự **sụt giảm mạnh** khi đối thủ mới xuất hiện.