Type any word!

"tail wagging the dog" in Vietnamese

đuôi vẫy chó

Definition

Thành ngữ này nói về tình huống phần nhỏ hoặc ít quan trọng lại kiểm soát toàn bộ, thay vì ngược lại. Dùng khi ai đó hoặc cái gì nhỏ nắm quyền kiểm soát lớn hơn bản thân nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để phê phán, đặc biệt trong chính trị hay kinh doanh khi quyền lực bị đảo lộn (‘the tail wagging the dog’). Là biểu hiện mang tính khẩu ngữ, đôi khi dùng riêng cụm ‘đuôi vẫy chó’.

Examples

The small committee is making all the decisions. It's the tail wagging the dog.

Một ủy ban nhỏ lại đưa ra mọi quyết định. Đúng là kiểu **đuôi vẫy chó**.

Letting one loud voice decide for everyone is the tail wagging the dog.

Để một người ồn ào quyết định cho tất cả là kiểu **đuôi vẫy chó**.

The side project gets all the funding—truly a tail wagging the dog situation.

Dự án phụ lại được nhận hết tiền—đúng là tình huống **đuôi vẫy chó**.

Some say the media is the tail wagging the dog in our elections.

Có người nói truyền thông chính là **đuôi vẫy chó** trong các kỳ bầu cử của chúng ta.

It feels like the tail wagging the dog whenever small issues get more attention than the big problems.

Khi những vấn đề nhỏ được chú ý hơn những vấn đề lớn, cảm giác đúng là **đuôi vẫy chó**.

When a minor player controls the whole game, you know it's the tail wagging the dog.

Khi người chơi nhỏ lại kiểm soát toàn bộ trò chơi, bạn sẽ thấy đúng là **đuôi vẫy chó**.