"tack onto" in Vietnamese
Definition
Thêm một cái gì đó vào cái khác, thường một cách nhanh chóng hoặc không chính thức, thường là vào cuối hoặc như một ý nghĩ bổ sung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại không trang trọng, khi thêm gì đó gấp rút, bất chợt (ví dụ trong email, buổi họp). Có thể dùng 'tack on' thay cho 'tack onto'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Can I tack onto your order and get a coffee too?
Tôi có thể **gắn thêm** một ly cà phê vào đơn của bạn không?
The teacher decided to tack onto the lesson with a short video.
Giáo viên quyết định **gắn thêm** một đoạn video ngắn vào bài học.
You can tack onto your essay by adding a few more sentences.
Bạn có thể **gắn thêm** vài câu vào bài luận của mình.
They tried to tack onto the meeting a quick discussion about next week.
Họ đã cố **gắn thêm** một phần thảo luận nhanh về tuần sau vào buổi họp.
She always wants to tack onto projects at the last minute.
Cô ấy luôn muốn **gắn mình vào** các dự án vào phút chót.
If you tack onto your request now, it might be too late.
Nếu giờ bạn **gắn thêm** gì vào yêu cầu, có thể đã quá muộn.