Type any word!

"syndicates" in Vietnamese

tập đoànnhóm liên kếtbăng nhóm

Definition

Những nhóm người thành lập để cùng quản lý một lợi ích chung, thường là doanh nghiệp hoặc tổ chức tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, báo chí hay luật pháp. Hay ghép với các từ như 'băng đảng', 'tổ chức tội phạm', 'tập đoàn truyền thông'.

Examples

Several syndicates control the newspaper industry in that city.

Ở thành phố đó, một số **tập đoàn** kiểm soát ngành báo chí.

Police are investigating drug syndicates operating in the region.

Cảnh sát đang điều tra các **băng nhóm** ma túy hoạt động trong khu vực.

Some syndicates share profits from joint projects.

Một số **tập đoàn** chia sẻ lợi nhuận từ các dự án chung.

International syndicates have made it hard for authorities to stop money laundering.

Các **tập đoàn** quốc tế khiến nhà chức trách gặp khó khăn trong việc ngăn chặn rửa tiền.

These syndicates operate across borders and often evade local law enforcement.

Những **băng nhóm** này hoạt động xuyên biên giới và thường tránh được sự truy bắt của cảnh sát địa phương.

Media syndicates help newspapers share articles and stories globally.

Các **tập đoàn truyền thông** giúp các tờ báo chia sẻ bài viết và câu chuyện toàn cầu.