Type any word!

"synchronise" in Vietnamese

đồng bộ hóa

Definition

Làm cho nhiều thứ xảy ra cùng lúc hoặc hoạt động ăn khớp, chính xác với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'với', ví dụ: 'đồng bộ hóa điện thoại với máy tính'. Dùng trong công nghệ và đời sống thường ngày về dữ liệu, chuyển động hoặc thời gian.

Examples

You can synchronise your watch with the official time.

Bạn có thể **đồng bộ hóa** đồng hồ của mình với thời gian chính thức.

The dancers synchronise their movements during the show.

Các vũ công **đồng bộ hóa** các động tác của mình trong suốt buổi biểu diễn.

The two computers synchronise data every hour.

Hai máy tính **đồng bộ hóa** dữ liệu mỗi giờ.

Let me synchronise my calendar with yours so we don’t double-book.

Để tôi **đồng bộ hóa** lịch của mình với bạn để không bị trùng lịch.

We need to synchronise our steps to make the routine look smooth.

Chúng ta cần **đồng bộ hóa** bước chân để tiết mục trông mượt mà.

After you synchronise your phone, all your photos will appear on your computer.

Sau khi bạn **đồng bộ hóa** điện thoại, tất cả ảnh sẽ xuất hiện trên máy tính.