"synced" in Vietnamese
Definition
Thường dùng trong công nghệ, khi các thiết bị hoặc dữ liệu có cùng thông tin hoặc trạng thái giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi cùng các cụm như 'thiết bị đã đồng bộ', 'tài khoản đã đồng bộ'. Ít dùng ngoài lĩnh vực công nghệ.
Examples
My phone is synced with my computer.
Điện thoại của tôi đã được **đồng bộ** với máy tính của tôi.
The music files are synced across all devices.
Các tệp nhạc đã được **đồng bộ** trên tất cả thiết bị.
Her calendar is synced with her work email.
Lịch của cô ấy đã được **đồng bộ** với email công việc.
Once everything's synced, you won't lose track of your notes anymore.
Khi mọi thứ đã được **đồng bộ**, bạn sẽ không bị mất ghi chú nữa.
Are your contacts synced to the cloud yet?
Danh bạ của bạn đã được **đồng bộ** lên đám mây chưa?
We weren’t synced last night, so I missed your message.
Tối qua chúng ta chưa **đồng bộ**, nên tôi đã bỏ lỡ tin nhắn của bạn.