Type any word!

"sympathizers" in Vietnamese

người ủng hộngười đồng cảm

Definition

Những người ủng hộ hoặc cảm thông với một người, nhóm, hay tổ chức nào đó, thường không phải là thành viên tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong báo chí hoặc trang trọng, nhất là các bối cảnh chính trị, xã hội. Dùng với: 'người ủng hộ cho phong trào…'. Không giống 'sympathies' (lòng thương cảm).

Examples

The protesters had many sympathizers in the crowd.

Trong đám đông, có nhiều **người ủng hộ** phía những người biểu tình.

Some sympathizers donated money to the cause.

Một số **người ủng hộ** đã quyên góp tiền cho phong trào.

The movement grew as more sympathizers joined.

Phong trào phát triển khi nhiều **người ủng hộ** mới tham gia.

The party relies on its sympathizers during election season to spread the message.

Đảng dựa vào các **người ủng hộ** trong mùa bầu cử để lan tỏa thông điệp.

After the speech, a few sympathizers quietly showed their approval.

Sau bài phát biểu, một vài **người ủng hộ** lặng lẽ thể hiện sự đồng tình.

Police are watching for any sympathizers who might try to help the group.

Cảnh sát đang theo dõi bất kỳ **người ủng hộ** nào có thể cố gắng hỗ trợ nhóm.